Lịch Thi Đấu CO88 Mới Nhất - Cập Nhật Liên Tục Các Trận Hấp
CO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

CO88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
10/07
CO88 Shandong Taishan
Shandong Taishan
CO88 Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
0.84
-0.75
-0.96
0.97
4.00
0.86
1.59
0.76
-0.25
-0.91
0.99
1.75
0.81
2.00
-0.83
-1.00
0.71
0.69
3.50
-0.83
1.67
-0.92
-0.50
0.77
0.88
1.50
0.96
2.09
CO88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/07
CO88 Vaasa VPS
Vaasa VPS
CO88 Seinajoen JK
Seinajoen JK
0.83
-0.25
-0.95
1.00
3.00
0.84
2.01
-0.87
-0.25
0.72
2.56
0.87
-0.25
-0.95
0.78
2.75
-0.88
2.13
-0.90
1.25
0.80
2.66
CO88 Giải vô địch bóng đá nữ Đông Nam Á
Giải vô địch bóng đá nữ Đông Nam Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
10/07
CO88 Laos W
Laos W
CO88 Malaysia W
Malaysia W
-0.99
1.50
0.84
1.00
3.25
0.82
9.50
0.77
0.75
-0.94
0.81
1.25
0.97
7.75
CO88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
10/07
CO88 Peninsula Power
Peninsula Power
CO88 WDSC Wolves
WDSC Wolves
0.85
-0.25
0.88
0.78
1.25
0.99
2.19
-
-
-
-
-
-
-
0.33
0.25
-0.49
-0.74
2.25
0.56
2.07
-
-
-
-
-
-
-
09:30
10/07
CO88 Green Gully
Green Gully
CO88 Altona Magic
Altona Magic
0.93
0.25
0.89
0.98
2.25
0.83
13.50
-
-
-
-
-
-
-
09:30
10/07
CO88 Brisbane Roar II
Brisbane Roar II
CO88 Rochedale Rovers
Rochedale Rovers
0.76
0.25
1.00
1.11
-
-
-
-
-
-
-
0.61
0.50
-0.78
-0.70
3.50
0.52
1.61
-
-
-
-
-
-
-
09:45
10/07
CO88 Dandenong City
Dandenong City
CO88 South Melbourne
South Melbourne
0.95
0.25
0.87
0.90
2.75
0.91
9.25
-
-
-
-
-
-
-
10:15
10/07
CO88 Glenorchy Knights
Glenorchy Knights
CO88 Kingborough Lions
Kingborough Lions
0.84
1.25
0.95
0.78
2.75
0.94
6.00
0.89
0.25
0.89
0.76
0.50
-0.99
6.50
1.00
1.25
0.84
0.95
3.75
0.87
5.40
0.91
0.50
0.93
-0.93
1.50
0.75
5.10
10:15
10/07
CO88 Launceston United
Launceston United
CO88 Riverside Olympic
Riverside Olympic
0.99
0.75
0.79
0.88
2.75
0.90
4.33
0.75
0.25
-0.97
0.74
0.50
-0.97
5.50
0.98
0.50
0.78
0.74
3.25
-0.98
3.35
-
-
-
-
-
-
-
10:15
10/07
CO88 Oakleigh Cannons
Oakleigh Cannons
CO88 Avondale Heights
Avondale Heights
0.96
-0.50
0.81
0.88
2.00
0.93
1.94
0.51
0.00
-0.65
-0.83
0.50
0.65
3.50
10:30
10/07
CO88 Preston Lions
Preston Lions
CO88 Hume City
Hume City
0.95
-0.50
0.81
0.84
2.25
0.97
1.95
-0.84
-0.25
0.67
0.86
0.75
0.95
2.73
CO88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
10/07
CO88 Inter Turku II
Inter Turku II
CO88 RoPS
RoPS
1.00
1.00
0.85
0.86
4.00
0.95
4.70
0.82
0.50
0.99
0.92
1.75
0.86
4.33
0.97
0.75
0.87
0.73
3.50
-0.92
3.55
1.00
0.25
0.82
0.88
1.50
0.92
3.90
15:30
10/07
CO88 Tampere Utd
Tampere Utd
CO88 SalPa
SalPa
0.93
-0.75
0.92
0.90
3.00
0.91
1.64
0.85
-0.25
0.96
0.89
1.25
0.88
2.15
0.72
-0.50
-0.88
0.90
3.00
0.92
1.72
0.87
-0.25
0.95
0.92
1.25
0.88
2.15
CO88 Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
10/07
CO88 Cheonan City
Cheonan City
CO88 Gimhae City
Gimhae City
0.91
-0.75
0.97
0.90
3.25
0.96
3.17
0.97
-0.25
0.91
0.90
1.75
0.96
8.50
0.82
-0.50
-0.93
0.74
2.25
-0.86
1.82
0.93
-0.25
0.95
0.85
1.00
-0.99
2.47
10:30
10/07
CO88 Suwon FC
Suwon FC
CO88 Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
0.82
-0.25
-0.94
0.90
3.50
0.96
1.34
-0.82
-0.25
0.70
0.71
1.75
-0.85
1.20
0.75
-0.50
-0.85
0.88
3.00
1.00
1.75
0.80
-0.25
-0.93
0.52
1.00
-0.66
2.21
CO88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
10/07
CO88 Mounties Wanderers
Mounties Wanderers
CO88 Camden Tigers
Camden Tigers
1.00
-2.25
0.80
0.96
6.50
0.82
-
-0.89
-0.25
0.61
-0.69
3.50
0.38
-
10:00
10/07
CO88 Fraser Park
Fraser Park
CO88 Inner West Hawks
Inner West Hawks
-0.95
-0.50
0.75
0.92
2.75
0.86
1.17
0.54
0.00
-0.82
-0.53
1.50
0.23
1.01
10:00
10/07
CO88 Macarthur Rams
Macarthur Rams
CO88 Bankstown City Lions
Bankstown City Lions
0.95
0.25
0.85
0.99
2.75
0.79
10.00
-0.83
0.00
0.55
-0.37
1.50
0.08
-
10:30
10/07
CO88 Northcote City
Northcote City
CO88 Melbourne Knights
Melbourne Knights
0.79
0.00
-0.99
-0.99
2.50
0.77
2.30
0.87
0.00
0.91
0.79
0.75
0.96
3.22
10:30
10/07
CO88 Langwarrin
Langwarrin
CO88 Melbourne Victory II
Melbourne Victory II
0.88
0.25
0.92
0.91
4.50
0.87
5.00
0.66
0.25
-0.88
0.97
2.25
0.78
11.25
10:30
10/07
CO88 Holland Park Hawks
Holland Park Hawks
CO88 North Star
North Star
0.81
0.25
0.99
0.93
3.25
0.85
2.52
0.87
1.25
0.89
2.90
-0.72
0.00
0.56
0.85
3.50
0.97
3.00
-0.83
0.00
0.64
0.88
1.50
0.92
3.20
CO88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
10/07
CO88 Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
CO88 FC Minsk
FC Minsk
0.85
0.00
0.97
0.99
2.25
0.76
2.48
0.84
0.00
0.94
0.71
0.75
-0.90
3.27
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Hàn Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Hàn Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
10/07
CO88 Sejong Sportstoto W
Sejong Sportstoto W
CO88 Busan Sangmu Bulsajo W
Busan Sangmu Bulsajo W
0.95
0.00
0.85
0.83
1.00
0.95
3.08
-
-
-
-
-
-
-
10:00
10/07
CO88 Seoul W
Seoul W
CO88 Suwon FMC W
Suwon FMC W
0.93
1.50
0.87
0.79
2.75
0.99
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Ba Argentina
Giải hạng Ba Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/07
CO88 Villa San Carlos
Villa San Carlos
CO88 San Martin Burzaco
San Martin Burzaco
0.95
0.00
0.79
0.74
1.75
0.93
2.77
0.92
0.00
0.79
0.97
0.75
0.75
3.78
16:00
10/07
CO88 Real Pilar
Real Pilar
CO88 Deportivo Camioneros
Deportivo Camioneros
0.90
-0.50
0.84
0.96
2.00
0.73
1.79
-0.93
-0.25
0.68
0.85
0.75
0.85
2.59
CO88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
10/07
CO88 Rodez Aveyron (N)
Rodez Aveyron (N)
CO88 Bastia
Bastia
0.60
0.00
-0.85
0.93
7.50
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.66
-0.50
0.56
-0.43
5.75
0.31
1.03
-
-
-
-
-
-
-
09:00
10/07
CO88 KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow
CO88 Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
0.44
0.00
-0.67
-0.52
2.50
0.22
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.34
-0.75
0.24
-0.30
2.50
0.18
1.17
-
-
-
-
-
-
-
09:00
10/07
CO88 Fastav Zlin
Fastav Zlin
CO88 Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica
0.65
0.00
-0.89
-0.36
3.50
0.07
-
-
-
-
-
-
-
-
09:30
10/07
CO88 Slaven Belupo (N)
Slaven Belupo (N)
CO88 Debreceni VSC
Debreceni VSC
0.69
0.00
-0.90
0.92
2.00
0.84
9.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.64
-0.50
0.48
-0.93
1.50
0.74
2.56
-
-
-
-
-
-
-
10:00
10/07
CO88 Birmingham
Birmingham
CO88 Huddersfield
Huddersfield
0.73
0.00
-0.93
1.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.53
-0.75
0.43
0.33
2.25
-0.45
1.36
-0.35
-0.50
0.25
-0.28
2.25
0.16
3.10
10:30
10/07
CO88 Radomiak
Radomiak
CO88 Dynamo Kiev
Dynamo Kiev
0.89
-0.25
0.78
0.94
2.50
0.78
2.12
0.64
0.00
-0.91
0.68
0.75
0.95
2.83
0.99
-0.75
0.77
0.79
2.75
0.97
1.76
0.89
-0.25
0.85
-0.94
1.25
0.70
2.26
CO88 Vòng loại Giải vô địch U19 nữ châu Âu
Vòng loại Giải vô địch U19 nữ châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/07
CO88 Germany U19 W
Germany U19 W
CO88 Spain U19 W
Spain U19 W
0.78
1.50
0.97
0.92
3.00
0.75
8.00
0.89
0.50
0.81
0.92
1.25
0.79
7.25
CO88 Australia South Australia State League Women
Australia South Australia State League Women
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:15
10/07
CO88 Western Strikes W
Western Strikes W
CO88 Adelaide Jaguars W
Adelaide Jaguars W
0.78
0.00
0.86
0.76
4.50
0.84
2.33
0.76
0.00
0.85
0.77
2.50
0.80
3.56
CO88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/07
CO88 Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
CO88 Trans Narva
Trans Narva
0.74
-0.25
0.91
0.79
2.75
0.81
1.90
-0.94
-0.25
0.60
0.99
1.25
0.62
2.45
CO88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
10/07
CO88 KTP
KTP
CO88 JaPS
JaPS
0.88
-1.50
0.76
0.76
3.00
0.85
1.22
0.74
-0.50
0.87
0.77
1.25
0.80
1.63
16:00
10/07
CO88 PK35 Ry
PK35 Ry
CO88 KaPa
KaPa
0.75
-0.75
0.90
0.71
2.50
0.90
1.49
0.70
-0.25
0.91
0.64
1.00
0.96
2.02
CO88 Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3)
Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
10/07
CO88 Ulsan Citizen
Ulsan Citizen
CO88 Yeoju Citizen
Yeoju Citizen
-0.93
-0.25
0.61
0.85
1.00
0.76
2.53
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải U20 Myanmar
Giải U20 Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
10/07
CO88 Yangon United FC U20
Yangon United FC U20
CO88 Shan United FC U20
Shan United FC U20
0.60
0.00
-0.90
-0.45
2.50
0.25
5.50
-
-
-
-
-
-
-
09:00
10/07
CO88 Yadanarbon FC U20
Yadanarbon FC U20
CO88 Hantharwady United FC U20
Hantharwady United FC U20
0.37
0.00
-0.59
-0.51
0.50
0.29
4.33
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
10/07
CO88 Box Hill W
Box Hill W
CO88 Boroondara Eagles W
Boroondara Eagles W
0.69
-0.50
0.89
0.85
2.50
0.72
1.06
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Thanh niên Nga
Giải Vô địch Thanh niên Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
10/07
CO88 Almaz Antey U19
Almaz Antey U19
CO88 Spartak Moscow U19
Spartak Moscow U19
0.64
0.25
0.96
0.67
1.75
0.92
2.74
-
-
-
-
-
-
-
10:00
10/07
CO88 Lokomotiv Moscow U19
Lokomotiv Moscow U19
CO88 Akademiya Konoplev U19
Akademiya Konoplev U19
0.66
-1.00
0.93
0.71
2.00
0.86
1.31
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải nữ Vô địch Quốc gia Việt Nam
Giải nữ Vô địch Quốc gia Việt Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
10/07
CO88 TKS Viet Nam W
TKS Viet Nam W
CO88 Ho Chi Minh City II W
Ho Chi Minh City II W
0.87
-1.25
0.71
0.71
1.75
0.86
1.24
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:43
10/07
CO88 Brunei (S)
Brunei (S)
CO88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
0.80
0.75
0.91
0.73
3.25
0.99
8.75
0.46
0.25
-0.65
-0.51
2.50
0.35
10.00
10:43
10/07
CO88 Nhật Bản (S)
Nhật Bản (S)
CO88 Thailand (S)
Thailand (S)
0.88
-1.00
0.82
0.87
2.50
0.83
-
-0.78
-0.25
0.56
-0.54
1.50
0.37
-
CO88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:41
10/07
CO88 Fenerbahce (Dan_dragonio)
Fenerbahce (Dan_dragonio)
CO88 Aston Villa (Radahn)
Aston Villa (Radahn)
0.78
1.00
0.93
0.76
5.50
0.91
4.33
-
-
-
-
-
-
-
10:41
10/07
CO88 AS Roma (alosdvxl)
AS Roma (alosdvxl)
CO88 Porto (hrk)
Porto (hrk)
0.88
0.00
0.83
0.83
9.00
0.83
4.50
-
-
-
-
-
-
-
CO88 SRL Club Friendlies
SRL Club Friendlies
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
10/07
CO88 BSC Young Boys SRL
BSC Young Boys SRL
CO88 Tottenham Hotspur SRL
Tottenham Hotspur SRL
0.83
0.25
0.97
0.98
3.75
0.80
3.22
-
-
-
-
-
-
-
CO88 World Cup SRL
World Cup SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
10/07
CO88 Spain SRL
Spain SRL
CO88 Belgium SRL
Belgium SRL
-0.95
-0.25
0.75
0.78
3.00
1.00
1.34
-
-
-
-
-
-
-